TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колонти́тул

giống đựcbất động vật
kolontítul giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колонти́тул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колонти́тул nghĩa là tít cột.

Nghĩa của колонти́тул

Danh từ

  1. Tên sách đầu trang, tít cột.

Biến cách của колонти́тул (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колонти́тулколонти́тулы
Sinh cách кого? чего?колонти́тулаколонти́тулов
Tặng cách кому? чему?колонти́тулуколонти́тулам
Đối cách кого? что?колонти́тулколонти́тулы
Công cụ cách кем? чем?колонти́туломколонти́тулами
Giới cách о ком? о чём?колонти́тулеколонти́тулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колонтитул nghĩa là gì?

колонтитул (danh từ) nghĩa là tít cột.

колонтитул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колонти́тул (phiên âm Latinh kolontítul); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.