TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Колора́до

Kolorádo[kəɫɐˈradə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Колора́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Колора́до nghĩa là cô-lô-ra-đô.

Nghĩa của Колора́до

Danh từ riêng

  1. Cô-lô-ra-đô.

Câu hỏi thường gặp

Колорадо nghĩa là gì?

Колорадо (danh từ riêng) nghĩa là cô-lô-ra-đô.

Колорадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Колора́до (phiên âm Latinh Kolorádo, IPA [kəɫɐˈradə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.