TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колорату́ра

giống cáibất động vật
koloratúra[kəɫərɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колорату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колорату́ра nghĩa là rung, ngân.

Nghĩa của колорату́ра

Danh từ

  1. [Tiếng, nét] rung, ngân, láy, lèo.

Biến cách của колорату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колорату́раколорату́ры
Sinh cách кого? чего?колорату́рыколорату́р
Tặng cách кому? чему?колорату́реколорату́рам
Đối cách кого? что?колорату́руколорату́ры
Công cụ cách кем? чем?колорату́ройколорату́рами
Giới cách о ком? о чём?колорату́реколорату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колоратура nghĩa là gì?

колоратура (danh từ) nghĩa là rung, ngân.

колоратура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колорату́ра (phiên âm Latinh koloratúra, IPA [kəɫərɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.