TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колори́т

giống đựcbất động vật
kolorít[kəɫɐˈrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колори́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колори́т nghĩa là sự tô màu, hợp phối màu sắc.

Nghĩa của колори́т

Danh từ

  1. Sự tô màu, hợp phối màu sắc.
  2. nghĩa bóng Bản sắc, màu sắc, đặc tính.
    • ме́стный колори́тbản sắc (màu sắc, đặc tính) địa phương

Biến cách của колори́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колори́тколори́ты
Sinh cách кого? чего?колори́таколори́тов
Tặng cách кому? чему?колори́туколори́там
Đối cách кого? что?колори́тколори́ты
Công cụ cách кем? чем?колори́томколори́тами
Giới cách о ком? о чём?колори́теколори́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колорит nghĩa là gì?

колорит (danh từ) nghĩa là sự tô màu, hợp phối màu sắc.

колорит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колори́т (phiên âm Latinh kolorít, IPA [kəɫɐˈrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.