колори́т
Dấu sắc trên колори́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колори́т nghĩa là sự tô màu, hợp phối màu sắc.
Nghĩa của колори́т
Danh từ
- Sự tô màu, hợp phối màu sắc.
- nghĩa bóng Bản sắc, màu sắc, đặc tính.
- ме́стный колори́тbản sắc (màu sắc, đặc tính) địa phương
Biến cách của колори́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | колори́т | колори́ты |
| Sinh cách кого? чего? | колори́та | колори́тов |
| Tặng cách кому? чему? | колори́ту | колори́там |
| Đối cách кого? что? | колори́т | колори́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | колори́том | колори́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | колори́те | колори́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колорит nghĩa là gì?
колорит (danh từ) nghĩa là sự tô màu, hợp phối màu sắc.
колорит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колори́т (phiên âm Latinh kolorít, IPA [kəɫɐˈrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.