колори́тный
Dấu sắc trên колори́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колори́тный nghĩa là có nhiều màu.
Nghĩa của колори́тный
Tính từ
- Có nhiều màu.
- nghĩa bóng Có màu sắc riêng, có bản sắc, có đặc tính, giàu sắc thái.
Biến cách của колори́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | колори́тный | колори́тное | колори́тная | колори́тные |
| Sinh cách | колори́тного | колори́тного | колори́тной | колори́тных |
| Tặng cách | колори́тному | колори́тному | колори́тной | колори́тным |
| Đối cách | колори́тный / колори́тного | колори́тное | колори́тную | колори́тные / колори́тных |
| Công cụ cách | колори́тным | колори́тным | колори́тной | колори́тными |
| Giới cách | колори́тном | колори́тном | колори́тной | колори́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của колори́тный
| So sánh hơn | колори́тнее |
| So sánh nhất | колори́тнейший |
Câu hỏi thường gặp
колоритный nghĩa là gì?
колоритный (tính từ) nghĩa là có nhiều màu.
колоритный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колори́тный (phiên âm Latinh kolorítnyj, IPA [kəɫɐˈrʲitnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.