ко́лос
giống đựcbất động vật
kólos[ˈkoɫəs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́лос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́лос nghĩa là bông, chẹn.
Nghĩa của ко́лос
Danh từ
- Bông, chẹn, gié.
- ри́совый ко́лосbông (chẹn) lúa
Biến cách của ко́лос (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́лос | коло́сья |
| Sinh cách кого? чего? | ко́лоса | коло́сьев |
| Tặng cách кому? чему? | ко́лосу | коло́сьям |
| Đối cách кого? что? | ко́лос | коло́сья |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́лосом | коло́сьями |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́лосе | коло́сьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колос nghĩa là gì?
колос (danh từ) nghĩa là bông, chẹn.
колос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́лос (phiên âm Latinh kólos, IPA [ˈkoɫəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.