коло́сс
giống đựcbất động vật
kolóss[kɐˈɫos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коло́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коло́сс nghĩa là tượng to lớn.
Nghĩa của коло́сс
Danh từ
- статуя [pho] tượng to lớn.
- sách vở о человеке [bậc] vĩ nhân, cự nhân.
- коло́сс на гли́няных нога́хngười khổng lồ chân sét (chân rơm)
Biến cách của коло́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коло́сс | коло́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | коло́сса | коло́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | коло́ссу | коло́ссам |
| Đối cách кого? что? | коло́сс | коло́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | коло́ссом | коло́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | коло́ссе | коло́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
колосс nghĩa là gì?
колосс (danh từ) nghĩa là tượng to lớn.
колосс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коло́сс (phiên âm Latinh kolóss, IPA [kɐˈɫos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.