TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коло́сс

giống đựcbất động vật
kolóss[kɐˈɫos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коло́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коло́сс nghĩa là tượng to lớn.

Nghĩa của коло́сс

Danh từ

  1. статуя [pho] tượng to lớn.
  2. sách vở о человеке [bậc] vĩ nhân, cự nhân.
    • коло́сс на гли́няных нога́хngười khổng lồ chân sét (chân rơm)

Biến cách của коло́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коло́ссколо́ссы
Sinh cách кого? чего?коло́ссаколо́ссов
Tặng cách кому? чему?коло́ссуколо́ссам
Đối cách кого? что?коло́ссколо́ссы
Công cụ cách кем? чем?коло́ссомколо́ссами
Giới cách о ком? о чём?коло́ссеколо́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колосс nghĩa là gì?

колосс (danh từ) nghĩa là tượng to lớn.

колосс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коло́сс (phiên âm Latinh kolóss, IPA [kɐˈɫos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.