TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колоси́стый

kolosístyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колоси́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колоси́стый nghĩa là sai bông, nhiều bông.

Nghĩa của колоси́стый

Tính từ

  1. Sai bông, nhiều bông.

Biến cách của колоси́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколоси́стыйколоси́стоеколоси́стаяколоси́стые
Sinh cáchколоси́стогоколоси́стогоколоси́стойколоси́стых
Tặng cáchколоси́стомуколоси́стомуколоси́стойколоси́стым
Đối cáchколоси́стыйколоси́стоеколоси́стуюколоси́стые
Công cụ cáchколоси́стымколоси́стымколоси́стойколоси́стыми
Giới cáchколоси́стомколоси́стомколоси́стойколоси́стых
Dạng ngắnколоси́стколоси́стоколоси́стаколоси́сты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

колосистый nghĩa là gì?

колосистый (tính từ) nghĩa là sai bông, nhiều bông.

колосистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колоси́стый (phiên âm Latinh kolosístyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.