TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колосовы́е

giống trung
kolosovýje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колосовы́е chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колосовы́е nghĩa là thực vật họ lúa, cây ngũ cốc.

Nghĩa của колосовы́е

Danh từ

  1. Thực vật họ lúa, cây ngũ cốc.

Câu hỏi thường gặp

колосовые nghĩa là gì?

колосовые (danh từ) nghĩa là thực vật họ lúa, cây ngũ cốc.

колосовые đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колосовы́е (phiên âm Latinh kolosovýje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.