TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колоти́ть

thể chưa hoàn thành
kolotítʹ[kəɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колоти́ть nghĩa là gõ, đập.

Nghĩa của колоти́ть

Động từ

  1. по Д, в В; ударять Gõ, đập.
    • колоти́ть в дверьđập cửa, gõ cửa, dộng cửa
  2. khẩu ngữ бить Đấm, đánh, thụi, ục, giọt, choảng, nện. + đối cách
  3. khẩu ngữ разбивать Đập vỡ, đánh vỡ. + đối cách

Cặp thể của колоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ колоти́ть

NgôiHiện tại
яколочу́
тыколо́тишь
он / она́ / оно́коло́тит
мыколо́тим
выколо́тите
они́коло́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колотить.

Quá khứ

Giống đực (он)колоти́л
Giống cái (она́)колоти́ла
Giống trung (оно́)колоти́ло
Số nhiều (они́)колоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)колоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)колоти́те

Họ từ của колоти́ть

Câu hỏi thường gặp

колотить nghĩa là gì?

колотить (động từ) nghĩa là gõ, đập.

колотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колоти́ть (phiên âm Latinh kolotítʹ, IPA [kəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.