колоти́ть
Dấu sắc trên колоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колоти́ть nghĩa là gõ, đập.
Nghĩa của колоти́ть
Động từ
- по Д, в В; ударять Gõ, đập.
- колоти́ть в дверьđập cửa, gõ cửa, dộng cửa
- khẩu ngữ бить Đấm, đánh, thụi, ục, giọt, choảng, nện. + đối cách
- khẩu ngữ разбивать Đập vỡ, đánh vỡ. + đối cách
Cặp thể của колоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ колоти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | колочу́ |
| ты | коло́тишь |
| он / она́ / оно́ | коло́тит |
| мы | коло́тим |
| вы | коло́тите |
| они́ | коло́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колотить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | колоти́л |
| Giống cái (она́) | колоти́ла |
| Giống trung (оно́) | колоти́ло |
| Số nhiều (они́) | колоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | колоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | колоти́те |
Họ từ của колоти́ть
Câu hỏi thường gặp
колотить nghĩa là gì?
колотить (động từ) nghĩa là gõ, đập.
колотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колоти́ть (phiên âm Latinh kolotítʹ, IPA [kəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.