TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колхо́з

giống đựcbất động vật
kolxóz[kɐɫˈxos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колхо́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колхо́з nghĩa là nông trang tập thể.

Nghĩa của колхо́з

Danh từ

  1. Nông trang tập thể; nông trang ((viết tắt)).

Biến cách của колхо́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колхо́зколхо́зы
Sinh cách кого? чего?колхо́заколхо́зов
Tặng cách кому? чему?колхо́зуколхо́зам
Đối cách кого? что?колхо́зколхо́зы
Công cụ cách кем? чем?колхо́зомколхо́зами
Giới cách о ком? о чём?колхо́зеколхо́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với колхо́з

Đồng nghĩa

Họ từ của колхо́з

Câu hỏi thường gặp

колхоз nghĩa là gì?

колхоз (danh từ) nghĩa là nông trang tập thể.

колхоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колхо́з (phiên âm Latinh kolxóz, IPA [kɐɫˈxos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.