TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колумба́рий

giống đựcbất động vật
kolumbárij[kəɫʊmˈbarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колумба́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колумба́рий nghĩa là nhà để bình cốt.

Nghĩa của колумба́рий

Danh từ

  1. Nhà để bình cốt (đã hỏa táng).

Biến cách của колумба́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колумба́рийколумба́рии
Sinh cách кого? чего?колумба́рияколумба́риев
Tặng cách кому? чему?колумба́риюколумба́риям
Đối cách кого? что?колумба́рийколумба́рии
Công cụ cách кем? чем?колумба́риемколумба́риями
Giới cách о ком? о чём?колумба́рииколумба́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колумбарий nghĩa là gì?

колумбарий (danh từ) nghĩa là nhà để bình cốt.

колумбарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колумба́рий (phiên âm Latinh kolumbárij, IPA [kəɫʊmˈbarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.