TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колчеда́н

giống đựcbất động vật
kolčedán[kəɫt͡ɕɪˈdan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колчеда́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колчеда́н nghĩa là hợp chất sunfua.

Nghĩa của колчеда́н

Danh từ

  1. Pirit, pyrit, hợp chất sunfua.

Biến cách của колчеда́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колчеда́нколчеда́ны
Sinh cách кого? чего?колчеда́наколчеда́нов
Tặng cách кому? чему?колчеда́нуколчеда́нам
Đối cách кого? что?колчеда́нколчеда́ны
Công cụ cách кем? чем?колчеда́номколчеда́нами
Giới cách о ком? о чём?колчеда́неколчеда́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колчедан nghĩa là gì?

колчедан (danh từ) nghĩa là hợp chất sunfua.

колчедан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колчеда́н (phiên âm Latinh kolčedán, IPA [kəɫt͡ɕɪˈdan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.