TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колыбе́ль

giống cáibất động vật
kolybélʹ[kəɫɨˈbʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колыбе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колыбе́ль nghĩa là cái nôi.

Nghĩa của колыбе́ль

Danh từ

  1. Cái nôi.
  2. nghĩa bóng Quê hương, nơi chôn rau cắt rốn, nơi khởi nguyên, nơi phát sinh.
    • с колыбе́лиtừ buổi sơ niên, từ lúc còn nhỏ, từ thời thơ ấu

Biến cách của колыбе́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колыбе́льколыбе́ли
Sinh cách кого? чего?колыбе́ликолыбе́лей
Tặng cách кому? чему?колыбе́ликолыбе́лям
Đối cách кого? что?колыбе́льколыбе́ли
Công cụ cách кем? чем?колыбе́льюколыбе́лями
Giới cách о ком? о чём?колыбе́ликолыбе́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với колыбе́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

колыбель nghĩa là gì?

колыбель (danh từ) nghĩa là cái nôi.

колыбель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колыбе́ль (phiên âm Latinh kolybélʹ, IPA [kəɫɨˈbʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.