TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колыбе́льная

giống cáibất động vật
kolybélʹnaja[kəɫɨˈbʲelʲnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колыбе́льная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колыбе́льная nghĩa là bài hát ru.

Nghĩa của колыбе́льная

Danh từ

  1. Bài hát ru.

Biến cách của колыбе́льная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колыбе́льнаяколыбе́льные
Sinh cách кого? чего?колыбе́льнойколыбе́льных
Tặng cách кому? чему?колыбе́льнойколыбе́льным
Đối cách кого? что?колыбе́льнуюколыбе́льные
Công cụ cách кем? чем?колыбе́льнойколыбе́льными
Giới cách о ком? о чём?колыбе́льнойколыбе́льных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колыбельная nghĩa là gì?

колыбельная (danh từ) nghĩa là bài hát ru.

колыбельная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колыбе́льная (phiên âm Latinh kolybélʹnaja, IPA [kəɫɨˈbʲelʲnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.