колыхну́ть
Dấu sắc trên колыхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
колыхну́ть nghĩa là làm rung rinh, lay động, lúc lắc, đu đưa.
Nghĩa của колыхну́ть
Thể hoàn thành của колыха́ть.
Động từ
- Làm rung rinh, lay động, lay.
- Lúc lắc, đu đưa, rung, lắc.
Cặp thể của колыхну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ колыхну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | колыхну́ |
| ты | колыхнёшь |
| он / она́ / оно́ | колыхнёт |
| мы | колыхнём |
| вы | колыхнёте |
| они́ | колыхну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | колыхну́л |
| Giống cái (она́) | колыхну́ла |
| Giống trung (оно́) | колыхну́ло |
| Số nhiều (они́) | колыхну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | колыхни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | колыхни́те |
Câu hỏi thường gặp
колыхнуть nghĩa là gì?
колыхнуть (động từ) nghĩa là làm rung rinh, lay động, lúc lắc, đu đưa.
колыхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là колыхну́ть (phiên âm Latinh kolyxnútʹ, IPA [kəɫɨxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.