TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колыха́ть

thể chưa hoàn thành
kolyxátʹ[kəɫɨˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колыха́ть nghĩa là làm rung rinh, lay động, lúc lắc, đu đưa.

Nghĩa của колыха́ть

Động từ

  1. о ветре Làm rung rinh, lay động, lay.
  2. покачивать Lúc lắc, đu đưa, rung, lắc.
    • ве́тер колы́шет листву́gió lay [động] lá cây, gió [làm] rung rinh cành lá

Cặp thể của колыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ колыха́ть

NgôiHiện tại
яколы́шу
тыколы́шешь
он / она́ / оно́колы́шет
мыколы́шем
выколы́шете
они́колы́шут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)колыха́л
Giống cái (она́)колыха́ла
Giống trung (оно́)колыха́ло
Số nhiều (они́)колыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)колыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)колыха́йте

Họ từ của колыха́ть

Câu hỏi thường gặp

колыхать nghĩa là gì?

колыхать (động từ) nghĩa là làm rung rinh, lay động, lúc lắc, đu đưa.

колыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колыха́ть (phiên âm Latinh kolyxátʹ, IPA [kəɫɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.