TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колыхну́ться

thể hoàn thành
kolyxnútʹsja[kəɫɨxˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колыхну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колыхну́ться nghĩa là rung rinh, lay động.

Nghĩa của колыхну́ться

Thể hoàn thành của колыха́ться.

Động từ

  1. Rung rinh, lay động, lúc lắc, đu đưa, chao đảo; (о флаге) phấp phới, tung bay; (о лодке) tròng trành, bập bềnh, lúc lắc; (о груди) rung rinh; (о пламени) hừng hực, bốc lên; (о поверхности воды) gợn sóng, nhấp nhô.

Cặp thể của колыхну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ колыхну́ться

NgôiTương lai
яколыхну́сь
тыколыхнёшься
он / она́ / оно́колыхнётся
мыколыхнёмся
выколыхнётесь
они́колыхну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)колыхну́лся
Giống cái (она́)колыхну́лась
Giống trung (оно́)колыхну́лось
Số nhiều (они́)колыхну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)колыхни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)колыхни́тесь

Câu hỏi thường gặp

колыхнуться nghĩa là gì?

колыхнуться (động từ) nghĩa là rung rinh, lay động.

колыхнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колыхну́ться (phiên âm Latinh kolyxnútʹsja, IPA [kəɫɨxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.