TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кольцева́ние

giống trungbất động vật
kolʹcevánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кольцева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кольцева́ние nghĩa là đeo vòng, thắt vòng.

Nghĩa của кольцева́ние

Danh từ

  1. птиц, рыб [sự] đeo vòng, thắt vòng, buộc vòng.

Biến cách của кольцева́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кольцева́ниекольцева́ния
Sinh cách кого? чего?кольцева́ниякольцева́ний
Tặng cách кому? чему?кольцева́ниюкольцева́ниям
Đối cách кого? что?кольцева́ниекольцева́ния
Công cụ cách кем? чем?кольцева́ниемкольцева́ниями
Giới cách о ком? о чём?кольцева́ниикольцева́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кольцевание nghĩa là gì?

кольцевание (danh từ) nghĩa là đeo vòng, thắt vòng.

кольцевание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кольцева́ние (phiên âm Latinh kolʹcevánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.