TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кольцева́ть

thể chưa hoàn thành
kolʹcevátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кольцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кольцева́ть nghĩa là đeo vòng, thắt vòng.

Nghĩa của кольцева́ть

Động từ

  1. птиц, рыб Đeo vòng, thắt vòng, buộc vòng. + đối cách

Chia động từ кольцева́ть

NgôiHiện tại
якольцу́ю
тыкольцу́ешь
он / она́ / оно́кольцу́ет
мыкольцу́ем
выкольцу́ете
они́кольцу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кольцевать.

Quá khứ

Giống đực (он)кольцева́л
Giống cái (она́)кольцева́ла
Giống trung (оно́)кольцева́ло
Số nhiều (они́)кольцева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кольцу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кольцу́йте

Câu hỏi thường gặp

кольцевать nghĩa là gì?

кольцевать (động từ) nghĩa là đeo vòng, thắt vòng.

кольцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кольцева́ть (phiên âm Latinh kolʹcevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.