TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колю́чка

giống cáibất động vật
koljúčka[kɐˈlʲʉt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колю́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колю́чка nghĩa là cái gai.

Nghĩa của колю́чка

Danh từ

  1. Cái gai.

Biến cách của колю́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?колю́чкаколю́чки
Sinh cách кого? чего?колю́чкиколю́чек
Tặng cách кому? чему?колю́чкеколю́чкам
Đối cách кого? что?колю́чкуколю́чки
Công cụ cách кем? чем?колю́чкойколю́чками
Giới cách о ком? о чём?колю́чкеколю́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

колючка nghĩa là gì?

колючка (danh từ) nghĩa là cái gai.

колючка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колю́чка (phiên âm Latinh koljúčka, IPA [kɐˈlʲʉt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.