TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коля́ска

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
koljáska[kɐˈlʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коля́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коля́ска nghĩa là xe ngựa bốn bánh, xe nôi, xe đẩy.

Nghĩa của коля́ска

Danh từ

  1. экипаж [cỗ, chiếc] xe ngựa bốn bánh.
  2. детская [chiếc] xe nôi, xe đẩy.
  3. мотоцикла Xuồng mô tô, thuyền cạnh mô tô.

Biến cách của коля́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коля́скаколя́ски
Sinh cách кого? чего?коля́скиколя́сок
Tặng cách кому? чему?коля́скеколя́скам
Đối cách кого? что?коля́скуколя́ски
Công cụ cách кем? чем?коля́скойколя́сками
Giới cách о ком? о чём?коля́скеколя́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của коля́ска

Câu hỏi thường gặp

коляска nghĩa là gì?

коляска (danh từ) nghĩa là xe ngựa bốn bánh, xe nôi, xe đẩy.

коляска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коля́ска (phiên âm Latinh koljáska, IPA [kɐˈlʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.