TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

командиро́ванный

giống đựcđộng vật
komandiróvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên командиро́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

командиро́ванный nghĩa là người đi công tác, người đi công cán.

Nghĩa của командиро́ванный

Danh từ

  1. Người đi công tác, người đi công cán.

Câu hỏi thường gặp

командированный nghĩa là gì?

командированный (danh từ) nghĩa là người đi công tác, người đi công cán.

командированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là командиро́ванный (phiên âm Latinh komandiróvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.