командиро́ванный
giống đựcđộng vật
komandiróvannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên командиро́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
командиро́ванный nghĩa là người đi công tác, người đi công cán.
Nghĩa của командиро́ванный
Danh từ
- Người đi công tác, người đi công cán.
Câu hỏi thường gặp
командированный nghĩa là gì?
командированный (danh từ) nghĩa là người đi công tác, người đi công cán.
командированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là командиро́ванный (phiên âm Latinh komandiróvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.