TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

команди́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
komandír[kəmɐnʲˈdʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên команди́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

команди́р nghĩa là người chỉ huy, chỉ huy trưởng, người lãnh đạo.

Nghĩa của команди́р

Danh từ

  1. quân sự Người chỉ huy, chỉ huy trưởng, cán bộ chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
    • команди́р полка́trung đoàn trưởng
    • команди́р корабля́thuyền trưởng, hạm trưởng
    • команди́р подво́дной ло́дкиchỉ huy trưởng tàu ngầm
  2. руководитель Người lãnh đạo (phụ trách, chỉ huy).
    • команди́ры произво́дстваnhững người lãnh đạo sản xuất

Biến cách của команди́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?команди́ркоманди́ры
Sinh cách кого? чего?команди́ракоманди́ров
Tặng cách кому? чему?команди́рукоманди́рам
Đối cách кого? что?команди́ракоманди́ров
Công cụ cách кем? чем?команди́ромкоманди́рами
Giới cách о ком? о чём?команди́рекоманди́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của команди́р

Câu hỏi thường gặp

командир nghĩa là gì?

командир (danh từ) nghĩa là người chỉ huy, chỉ huy trưởng, người lãnh đạo.

командир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là команди́р (phiên âm Latinh komandír, IPA [kəmɐnʲˈdʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.