командиро́вка
Dấu sắc trên командиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
командиро́вка nghĩa là công cán, công vụ, đi công tác, đi công cán.
Nghĩa của командиро́вка
Danh từ
- служебное поручение Công cán, công vụ.
- получи́ть командиро́вкуnhận công vụ, được phái đi công tác
- служебная поездка [chuyến] đi công tác, đi công cán, công du.
- нау́чная командиро́вкаchuyến đi công tác khoa học
- в командиро́вкеđi công tác, đi công cán
Biến cách của командиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | командиро́вка | командиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | командиро́вки | командиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | командиро́вке | командиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | командиро́вку | командиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | командиро́вкой | командиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | командиро́вке | командиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
командировка nghĩa là gì?
командировка (danh từ) nghĩa là công cán, công vụ, đi công tác, đi công cán.
командировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là командиро́вка (phiên âm Latinh komandiróvka, IPA [kəmənʲdʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.