TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

командиро́вка

giống cáibất động vật
komandiróvka[kəmənʲdʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên командиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

командиро́вка nghĩa là công cán, công vụ, đi công tác, đi công cán.

Nghĩa của командиро́вка

Danh từ

  1. служебное поручение Công cán, công vụ.
    • получи́ть командиро́вкуnhận công vụ, được phái đi công tác
  2. служебная поездка [chuyến] đi công tác, đi công cán, công du.
    • нау́чная командиро́вкаchuyến đi công tác khoa học
    • в командиро́вкеđi công tác, đi công cán

Biến cách của командиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?командиро́вкакомандиро́вки
Sinh cách кого? чего?командиро́вкикомандиро́вок
Tặng cách кому? чему?командиро́вкекомандиро́вкам
Đối cách кого? что?командиро́вкукомандиро́вки
Công cụ cách кем? чем?командиро́вкойкомандиро́вками
Giới cách о ком? о чём?командиро́вкекомандиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

командировка nghĩa là gì?

командировка (danh từ) nghĩa là công cán, công vụ, đi công tác, đi công cán.

командировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là командиро́вка (phiên âm Latinh komandiróvka, IPA [kəmənʲdʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.