TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

командирова́ть

hai thể
komandirovátʹ[kəmənʲdʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên командирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

командирова́ть nghĩa là phái đi công tác.

Nghĩa của командирова́ть

Động từ

  1. Phái... đi công tác (công cán). + đối cách

Chia động từ командирова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
якомандиру́юкомандиру́ю
тыкомандиру́ешькомандиру́ешь
он / она́ / оно́командиру́еткомандиру́ет
мыкомандиру́емкомандиру́ем
выкомандиру́етекомандиру́ете
они́командиру́юткомандиру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)командирова́л
Giống cái (она́)командирова́ла
Giống trung (оно́)командирова́ло
Số nhiều (они́)командирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)командиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)командиру́йте

Câu hỏi thường gặp

командировать nghĩa là gì?

командировать (động từ) nghĩa là phái đi công tác.

командировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là командирова́ть (phiên âm Latinh komandirovátʹ, IPA [kəmənʲdʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.