команди́рский
Dấu sắc trên команди́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
команди́рский nghĩa là Thuộc về người chỉ huy.
Nghĩa của команди́рский
Tính từ
- Thuộc về người chỉ huy.
Biến cách của команди́рский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | команди́рский | команди́рское | команди́рская | команди́рские |
| Sinh cách | команди́рского | команди́рского | команди́рской | команди́рских |
| Tặng cách | команди́рскому | команди́рскому | команди́рской | команди́рским |
| Đối cách | команди́рский / команди́рского | команди́рское | команди́рскую | команди́рские / команди́рских |
| Công cụ cách | команди́рским | команди́рским | команди́рской | команди́рскими |
| Giới cách | команди́рском | команди́рском | команди́рской | команди́рских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
командирский nghĩa là gì?
командирский (tính từ) nghĩa là Thuộc về người chỉ huy.
командирский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là команди́рский (phiên âm Latinh komandírskij, IPA [kəmɐnʲˈdʲirskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.