TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комба́т

giống đựcđộng vật
kombát[kɐmˈbat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комба́т nghĩa là tiểu đoàn trưởng, d trưởng, khẩu đội trưởng.

Nghĩa của комба́т

Danh từ

  1. команди́р батальо́на Tiểu đoàn trưởng, D trưởng.
  2. команди́р батаре́и Khẩu đội trưởng.

Biến cách của комба́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комба́ткомба́ты
Sinh cách кого? чего?комба́такомба́тов
Tặng cách кому? чему?комба́тукомба́там
Đối cách кого? что?комба́такомба́тов
Công cụ cách кем? чем?комба́томкомба́тами
Giới cách о ком? о чём?комба́текомба́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

комбат nghĩa là gì?

комбат (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn trưởng, d trưởng, khẩu đội trưởng.

комбат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комба́т (phiên âm Latinh kombát, IPA [kɐmˈbat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.