TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комба́йн

giống đựcbất động vật
kombájn[kɐmˈbajn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комба́йн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комба́йн nghĩa là cái máy liên hợp.

Nghĩa của комба́йн

Danh từ

  1. Cái máy liên hợp.
    • зерново́й комба́йнmáy [liên hợp] gặt đập
    • у́гольный комба́йнmáy liên hợp đào (khai thác) than

Biến cách của комба́йн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комба́йнкомба́йны
Sinh cách кого? чего?комба́йнакомба́йнов
Tặng cách кому? чему?комба́йнукомба́йнам
Đối cách кого? что?комба́йнкомба́йны
Công cụ cách кем? чем?комба́йномкомба́йнами
Giới cách о ком? о чём?комба́йнекомба́йнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của комба́йн

Câu hỏi thường gặp

комбайн nghĩa là gì?

комбайн (danh từ) nghĩa là cái máy liên hợp.

комбайн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комба́йн (phiên âm Latinh kombájn, IPA [kɐmˈbajn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.