TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комбина́т

giống đựcbất động vật
kombinát[kəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комбина́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комбина́т nghĩa là nhà máy liên hợp, trường liên hợp.

Nghĩa của комбина́т

Danh từ

  1. промышленный Nhà máy liên hợp.
    • металлурги́ческий комбина́тnhà máy liên hợp luyện kim
    • целлюло́зно-бума́жный комбина́тnhà máy liên hợp giấy - xenlulôzơ
    • мя́со-моло́чный комбина́тnhà máy liên hợp thịt sữa
  2. учебный Hệ thống các trường chuyên nghiệp, trường liên hợp (trực thuộc nhà máy).
    • комбина́т бытово́го обслу́живанияxí nghiệp phục vụ sinh hoạt

Biến cách của комбина́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комбина́ткомбина́ты
Sinh cách кого? чего?комбина́такомбина́тов
Tặng cách кому? чему?комбина́тукомбина́там
Đối cách кого? что?комбина́ткомбина́ты
Công cụ cách кем? чем?комбина́томкомбина́тами
Giới cách о ком? о чём?комбина́текомбина́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của комбина́т

Câu hỏi thường gặp

комбинат nghĩa là gì?

комбинат (danh từ) nghĩa là nhà máy liên hợp, trường liên hợp.

комбинат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комбина́т (phiên âm Latinh kombinát, IPA [kəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.