комбижи́р
giống đựcbất động vật
kombižír
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên комбижи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комбижи́р nghĩa là chất béo hỗn hợp.
Nghĩa của комбижи́р
Danh từ
- Chất béo hỗn hợp.
Biến cách của комбижи́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | комбижи́р | комбижи́ры |
| Sinh cách кого? чего? | комбижи́ра | комбижи́ров |
| Tặng cách кому? чему? | комбижи́ру | комбижи́рам |
| Đối cách кого? что? | комбижи́р | комбижи́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | комбижи́ром | комбижи́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | комбижи́ре | комбижи́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
комбижир nghĩa là gì?
комбижир (danh từ) nghĩa là chất béo hỗn hợp.
комбижир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комбижи́р (phiên âm Latinh kombižír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.