TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комбижи́р

giống đựcbất động vật
kombižír giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комбижи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комбижи́р nghĩa là chất béo hỗn hợp.

Nghĩa của комбижи́р

Danh từ

  1. Chất béo hỗn hợp.

Biến cách của комбижи́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комбижи́ркомбижи́ры
Sinh cách кого? чего?комбижи́ракомбижи́ров
Tặng cách кому? чему?комбижи́рукомбижи́рам
Đối cách кого? что?комбижи́ркомбижи́ры
Công cụ cách кем? чем?комбижи́ромкомбижи́рами
Giới cách о ком? о чём?комбижи́рекомбижи́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комбижир nghĩa là gì?

комбижир (danh từ) nghĩa là chất béo hỗn hợp.

комбижир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комбижи́р (phiên âm Latinh kombižír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.