TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комбико́рм

giống đực
kombikórm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комбико́рм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комбико́рм nghĩa là thức ăn hỗn hợp.

Nghĩa của комбико́рм

Danh từ

  1. Thức ăn hỗn hợp.

Câu hỏi thường gặp

комбикорм nghĩa là gì?

комбикорм (danh từ) nghĩa là thức ăn hỗn hợp.

комбикорм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комбико́рм (phiên âm Latinh kombikórm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.