TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комбина́тор

giống đựcđộng vật
kombinátor[kəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комбина́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комбина́тор nghĩa là người lắm mánh khóe.

Nghĩa của комбина́тор

Danh từ

  1. Người đa mưu đa kế, người lắm mánh khóe.

Biến cách của комбина́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комбина́торкомбина́торы
Sinh cách кого? чего?комбина́торакомбина́торов
Tặng cách кому? чему?комбина́торукомбина́торам
Đối cách кого? что?комбина́торакомбина́торов
Công cụ cách кем? чем?комбина́торомкомбина́торами
Giới cách о ком? о чём?комбина́торекомбина́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

комбинатор nghĩa là gì?

комбинатор (danh từ) nghĩa là người lắm mánh khóe.

комбинатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комбина́тор (phiên âm Latinh kombinátor, IPA [kəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.