TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комбина́ция

giống cáibất động vật
kombinácija[kəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комбина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комбина́ция nghĩa là phối hợp, kết hợp, liên hợp.

Nghĩa của комбина́ция

Danh từ

  1. сочетание [sự] phối hợp, kết hợp.
  2. соединение [sự] liên hợp.
  3. nghĩa bóng замысел Mưu kế, phương kế.
  4. thể thao Đấu pháp; (в футболе, баскетболе и т. п.) — đường bóng tiến công, đường bóng phối hợp; (в шахматах) — thế cờ.
  5. бельё [cái] áo lót nữ.

Biến cách của комбина́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комбина́циякомбина́ции
Sinh cách кого? чего?комбина́циикомбина́ций
Tặng cách кому? чему?комбина́циикомбина́циям
Đối cách кого? что?комбина́циюкомбина́ции
Công cụ cách кем? чем?комбина́циейкомбина́циями
Giới cách о ком? о чём?комбина́циикомбина́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với комбина́ция

Đồng nghĩa

Họ từ của комбина́ция

Câu hỏi thường gặp

комбинация nghĩa là gì?

комбинация (danh từ) nghĩa là phối hợp, kết hợp, liên hợp.

комбинация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комбина́ция (phiên âm Latinh kombinácija, IPA [kəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.