комбина́ция
Dấu sắc trên комбина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комбина́ция nghĩa là phối hợp, kết hợp, liên hợp.
Nghĩa của комбина́ция
Danh từ
- сочетание [sự] phối hợp, kết hợp.
- соединение [sự] liên hợp.
- nghĩa bóng замысел Mưu kế, phương kế.
- thể thao Đấu pháp; (в футболе, баскетболе и т. п.) — đường bóng tiến công, đường bóng phối hợp; (в шахматах) — thế cờ.
- бельё [cái] áo lót nữ.
Biến cách của комбина́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | комбина́ция | комбина́ции |
| Sinh cách кого? чего? | комбина́ции | комбина́ций |
| Tặng cách кому? чему? | комбина́ции | комбина́циям |
| Đối cách кого? что? | комбина́цию | комбина́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | комбина́цией | комбина́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | комбина́ции | комбина́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với комбина́ция
Đồng nghĩa
Họ từ của комбина́ция
Câu hỏi thường gặp
комбинация nghĩa là gì?
комбинация (danh từ) nghĩa là phối hợp, kết hợp, liên hợp.
комбинация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комбина́ция (phiên âm Latinh kombinácija, IPA [kəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.