TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комбинезо́н

giống đựcbất động vật
kombinezón[kəm⁽ʲ⁾bʲɪnʲɪˈzon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комбинезо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комбинезо́н nghĩa là bộ com-bi-ne-dôn, áo liền quần.

Nghĩa của комбинезо́н

Danh từ

  1. Bộ com-bi-ne-dôn, áo liền quần.

Biến cách của комбинезо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комбинезо́нкомбинезо́ны
Sinh cách кого? чего?комбинезо́накомбинезо́нов
Tặng cách кому? чему?комбинезо́нукомбинезо́нам
Đối cách кого? что?комбинезо́нкомбинезо́ны
Công cụ cách кем? чем?комбинезо́номкомбинезо́нами
Giới cách о ком? о чём?комбинезо́некомбинезо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комбинезон nghĩa là gì?

комбинезон (danh từ) nghĩa là bộ com-bi-ne-dôn, áo liền quần.

комбинезон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комбинезо́н (phiên âm Latinh kombinezón, IPA [kəm⁽ʲ⁾bʲɪnʲɪˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.