TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комбри́г

giống đựcđộng vật
kombríg giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комбри́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комбри́г nghĩa là lữ trưởng, lữ đoàn trưởng.

Nghĩa của комбри́г

Danh từ

  1. команди́р брига́ды Lữ trưởng, lữ đoàn trưởng, tư lệnh lữ đoàn.

Biến cách của комбри́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комбри́гкомбри́ги
Sinh cách кого? чего?комбри́гакомбри́гов
Tặng cách кому? чему?комбри́гукомбри́гам
Đối cách кого? что?комбри́гакомбри́гов
Công cụ cách кем? чем?комбри́гомкомбри́гами
Giới cách о ком? о чём?комбри́гекомбри́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

комбриг nghĩa là gì?

комбриг (danh từ) nghĩa là lữ trưởng, lữ đoàn trưởng.

комбриг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комбри́г (phiên âm Latinh kombríg); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.