TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комедиа́нт

giống đựcđộng vật
komediánt giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комедиа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комедиа́нт nghĩa là diễn viên hài kịch.

Nghĩa của комедиа́нт

Danh từ

  1. cũ актёр Diễn viên hài kịch.
  2. nghĩa bóng Kẻ vờ vĩnh, người đạo đức giả.

Biến cách của комедиа́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комедиа́нткомедиа́нты
Sinh cách кого? чего?комедиа́нтакомедиа́нтов
Tặng cách кому? чему?комедиа́нтукомедиа́нтам
Đối cách кого? что?комедиа́нтакомедиа́нтов
Công cụ cách кем? чем?комедиа́нтомкомедиа́нтами
Giới cách о ком? о чём?комедиа́нтекомедиа́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

комедиант nghĩa là gì?

комедиант (danh từ) nghĩa là diễn viên hài kịch.

комедиант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комедиа́нт (phiên âm Latinh komediánt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.