комбини́ровать
Dấu sắc trên комбини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комбини́ровать nghĩa là phối hợp, liên hợp.
Nghĩa của комбини́ровать
Động từ
- Phối hợp, liên hợp, kết hợp. + đối cách
- рагз.bày đặt mưu kế
Cặp thể của комбини́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ комбини́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | комбини́рую |
| ты | комбини́руешь |
| он / она́ / оно́ | комбини́рует |
| мы | комбини́руем |
| вы | комбини́руете |
| они́ | комбини́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + комбинировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | комбини́ровал |
| Giống cái (она́) | комбини́ровала |
| Giống trung (оно́) | комбини́ровало |
| Số nhiều (они́) | комбини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | комбини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | комбини́руйте |
Họ từ của комбини́ровать
Câu hỏi thường gặp
комбинировать nghĩa là gì?
комбинировать (động từ) nghĩa là phối hợp, liên hợp.
комбинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комбини́ровать (phiên âm Latinh kombinírovatʹ, IPA [kəm⁽ʲ⁾bʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.