комди́в
Dấu sắc trên комди́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комди́в nghĩa là sư trưởng, sư đoàn trưởng.
Nghĩa của комди́в
Danh từ
- команди́р диви́зии Sư trưởng, sư đoàn trưởng, tư lệnh sư đoàn.
Biến cách của комди́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | комди́в | комди́вы |
| Sinh cách кого? чего? | комди́ва | комди́вов |
| Tặng cách кому? чему? | комди́ву | комди́вам |
| Đối cách кого? что? | комди́ва | комди́вов |
| Công cụ cách кем? чем? | комди́вом | комди́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | комди́ве | комди́вах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
комдив nghĩa là gì?
комдив (danh từ) nghĩa là sư trưởng, sư đoàn trưởng.
комдив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комди́в (phiên âm Latinh komdív, IPA [kɐmˈdʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.