TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коме́дия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
komédija[kɐˈmʲedʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коме́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коме́дия nghĩa là hài kịch, kịch vui.

Nghĩa của коме́дия

Danh từ

  1. жанр Hài kịch, kịch vui.
  2. произведение [vở] hài kịch, kịch vui.
    • музыка́льная коме́дияnhạc hài kịch
  3. nghĩa bóng Trò hề, tấn tuồng.
    • разы́грывать коме́диюlàm ra vẻ, ra mặt đạo đức giả, đóng kịch, làm trò
    • брось лома́ть коме́дию!thôi đừng vờ vĩnh nữa!, thôi đừng đóng kịch nữa!

Biến cách của коме́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коме́диякоме́дии
Sinh cách кого? чего?коме́диикоме́дий
Tặng cách кому? чему?коме́диикоме́диям
Đối cách кого? что?коме́диюкоме́дии
Công cụ cách кем? чем?коме́диейкоме́диями
Giới cách о ком? о чём?коме́диикоме́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коме́дия

Trái nghĩa

Câu ví dụ với коме́дия

  • Том - большой фанат сатирической комедии. Tim rất thích truyện cười mỉa mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13325121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

комедия nghĩa là gì?

комедия (danh từ) nghĩa là hài kịch, kịch vui.

комедия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коме́дия (phiên âm Latinh komédija, IPA [kɐˈmʲedʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.