коме́дия
Dấu sắc trên коме́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коме́дия nghĩa là hài kịch, kịch vui.
Nghĩa của коме́дия
Danh từ
- жанр Hài kịch, kịch vui.
- произведение [vở] hài kịch, kịch vui.
- музыка́льная коме́дияnhạc hài kịch
- nghĩa bóng Trò hề, tấn tuồng.
- разы́грывать коме́диюlàm ra vẻ, ra mặt đạo đức giả, đóng kịch, làm trò
- брось лома́ть коме́дию!thôi đừng vờ vĩnh nữa!, thôi đừng đóng kịch nữa!
Biến cách của коме́дия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коме́дия | коме́дии |
| Sinh cách кого? чего? | коме́дии | коме́дий |
| Tặng cách кому? чему? | коме́дии | коме́диям |
| Đối cách кого? что? | коме́дию | коме́дии |
| Công cụ cách кем? чем? | коме́дией | коме́диями |
| Giới cách о ком? о чём? | коме́дии | коме́диях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коме́дия
Trái nghĩa
Câu ví dụ với коме́дия
- Том - большой фанат сатирической комедии. Tim rất thích truyện cười mỉa mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13325121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
комедия nghĩa là gì?
комедия (danh từ) nghĩa là hài kịch, kịch vui.
комедия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коме́дия (phiên âm Latinh komédija, IPA [kɐˈmʲedʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.