TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́мель

giống đựcbất động vật
kómelʹ[ˈkomʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́мель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́мель nghĩa là gốc cây, gộc cây.

Nghĩa của ко́мель

Danh từ

  1. Gốc cây, gộc cây.

Biến cách của ко́мель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́мелько́мли
Sinh cách кого? чего?ко́мляко́млей
Tặng cách кому? чему?ко́млюко́млям
Đối cách кого? что?ко́мелько́мли
Công cụ cách кем? чем?ко́млемко́млями
Giới cách о ком? о чём?ко́млеко́млях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комель nghĩa là gì?

комель (danh từ) nghĩa là gốc cây, gộc cây.

комель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́мель (phiên âm Latinh kómelʹ, IPA [ˈkomʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.