TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коменда́нт

giống đựcđộng vật
komendánt[kəmʲɪnˈdant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коменда́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коменда́нт nghĩa là chỉ huy trưởng, tư lệnh, người quản lý nhà.

Nghĩa của коменда́нт

Danh từ

  1. quân sự Chỉ huy trưởng, tư lệnh [quân quản].
    • коменда́нт го́родаtư lệnh [quân quản] thành phố
    • коменда́нт кре́постиchỉ huy trưởng pháo đài
  2. здания, общежития Người quản lý (quản trị) nhà.

Biến cách của коменда́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коменда́нткоменда́нты
Sinh cách кого? чего?коменда́нтакоменда́нтов
Tặng cách кому? чему?коменда́нтукоменда́нтам
Đối cách кого? что?коменда́нтакоменда́нтов
Công cụ cách кем? чем?коменда́нтомкоменда́нтами
Giới cách о ком? о чём?коменда́нтекоменда́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của коменда́нт

Câu hỏi thường gặp

комендант nghĩa là gì?

комендант (danh từ) nghĩa là chỉ huy trưởng, tư lệnh, người quản lý nhà.

комендант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коменда́нт (phiên âm Latinh komendánt, IPA [kəmʲɪnˈdant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.