TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коме́та

giống cáibất động vật
kométa[kɐˈmʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коме́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коме́та nghĩa là tuệ tinh.

Nghĩa của коме́та

Danh từ

  1. Ngôi sao chổi, tuệ tinh.

Biến cách của коме́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коме́такоме́ты
Sinh cách кого? чего?коме́тыкоме́т
Tặng cách кому? чему?коме́текоме́там
Đối cách кого? что?коме́тукоме́ты
Công cụ cách кем? чем?коме́тойкоме́тами
Giới cách о ком? о чём?коме́текоме́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комета nghĩa là gì?

комета (danh từ) nghĩa là tuệ tinh.

комета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коме́та (phiên âm Latinh kométa, IPA [kɐˈmʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.