TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́мик

giống đựcđộng vật
kómik[ˈkomʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́мик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́мик nghĩa là diễn viên hài kịch.

Nghĩa của ко́мик

Danh từ

  1. актёр Diễn viên hài kịch.
  2. nghĩa bóng Người làm trò.

Biến cách của ко́мик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́микко́мики
Sinh cách кого? чего?ко́микако́миков
Tặng cách кому? чему?ко́микуко́микам
Đối cách кого? что?ко́микако́миков
Công cụ cách кем? чем?ко́микомко́миками
Giới cách о ком? о чём?ко́микеко́миках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ко́мик

Câu hỏi thường gặp

комик nghĩa là gì?

комик (danh từ) nghĩa là diễn viên hài kịch.

комик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́мик (phiên âm Latinh kómik, IPA [ˈkomʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.