TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коми́зм

giống đựcbất động vật
komízm[kɐˈmʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коми́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коми́зм nghĩa là khôi hài, hài hước.

Nghĩa của коми́зм

Danh từ

  1. [Sự, mặt, tính chất] khôi hài, hài hước, buồn cười, trào lộng, hoạt kê.

Biến cách của коми́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коми́змкоми́змы
Sinh cách кого? чего?коми́змакоми́змов
Tặng cách кому? чему?коми́змукоми́змам
Đối cách кого? что?коми́змкоми́змы
Công cụ cách кем? чем?коми́змомкоми́змами
Giới cách о ком? о чём?коми́змекоми́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комизм nghĩa là gì?

комизм (danh từ) nghĩa là khôi hài, hài hước.

комизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коми́зм (phiên âm Latinh komízm, IPA [kɐˈmʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.