комисса́р
Dấu sắc trên комисса́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комисса́р nghĩa là ủy viên, cẩm, cò.
Nghĩa của комисса́р
Danh từ
- Ủy viên.
- наро́дный комисса́р(lịch sử) ủy viên nhân dân, dân ủy
- полицейский чиновник [viên] cẩm, cò.
Biến cách của комисса́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | комисса́р | комисса́ры |
| Sinh cách кого? чего? | комисса́ра | комисса́ров |
| Tặng cách кому? чему? | комисса́ру | комисса́рам |
| Đối cách кого? что? | комисса́ра | комисса́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | комисса́ром | комисса́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | комисса́ре | комисса́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với комисса́р
- Это был не я, товарищ комиссар! Sếp à, không phải tôi đâu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848583
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
комиссар nghĩa là gì?
комиссар (danh từ) nghĩa là ủy viên, cẩm, cò.
комиссар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комисса́р (phiên âm Latinh komissár, IPA [kəmʲɪˈs(ː)ar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.