TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комиссионе́р

giống đựcđộng vật
komissionér[kəmʲɪsʲɪɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комиссионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комиссионе́р nghĩa là người trung gian.

Nghĩa của комиссионе́р

Danh từ

  1. Người trung gian (môi giới, đại lý, kinh kỷ, mãi biện).

Biến cách của комиссионе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комиссионе́ркомиссионе́ры
Sinh cách кого? чего?комиссионе́ракомиссионе́ров
Tặng cách кому? чему?комиссионе́рукомиссионе́рам
Đối cách кого? что?комиссионе́ракомиссионе́ров
Công cụ cách кем? чем?комиссионе́ромкомиссионе́рами
Giới cách о ком? о чём?комиссионе́рекомиссионе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

комиссионер nghĩa là gì?

комиссионер (danh từ) nghĩa là người trung gian.

комиссионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комиссионе́р (phiên âm Latinh komissionér, IPA [kəmʲɪsʲɪɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.