TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комиссио́нные

giống cáibất động vật
komissiónnyje[kəmʲɪsʲɪˈonːɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комиссио́нные chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комиссио́нные nghĩa là hoa hồng.

Nghĩa của комиссио́нные

Danh từ

  1. Hoa hồng.

Biến cách của комиссио́нные (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?комиссио́нные
Sinh cách кого? чего?комиссио́нных
Tặng cách кому? чему?комиссио́нным
Đối cách кого? что?комиссио́нные
Công cụ cách кем? чем?комиссио́нными
Giới cách о ком? о чём?комиссио́нных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комиссионные nghĩa là gì?

комиссионные (danh từ) nghĩa là hoa hồng.

комиссионные đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комиссио́нные (phiên âm Latinh komissiónnyje, IPA [kəmʲɪsʲɪˈonːɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.