TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́ммент

kómment[ˈkomʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́ммент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́ммент nghĩa là lời bình luận.

Nghĩa của ко́ммент

Danh từ

  1. Lời bình luận.

Biến cách của ко́ммент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́мментко́мменты
Sinh cách кого? чего?ко́мментако́мментов
Tặng cách кому? чему?ко́мментуко́мментам
Đối cách кого? что?ко́мментко́мменты
Công cụ cách кем? чем?ко́мментомко́мментами
Giới cách о ком? о чём?ко́мментеко́мментах

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́ммент

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

коммент nghĩa là gì?

коммент (danh từ) nghĩa là lời bình luận.

коммент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́ммент (phiên âm Latinh kómment, IPA [ˈkomʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.