TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́мкать

thể chưa hoàn thành
kómkatʹ[ˈkomkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́мкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́мкать nghĩa là vò nhàu, bóp vụn, bóp nát.

Nghĩa của ко́мкать

Động từ

  1. мять Vò nhàu. + đối cách
  2. превращать в комок Bóp vụn, bóp nát. + đối cách
    • перен.(портить) làm hỏng, làm hư; (делать небрежно) — làm qua quít, làm nhuế nhóa, làm quấy quá

Cặp thể của ко́мкать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ко́мкать

NgôiHiện tại
яко́мкаю
тыко́мкаешь
он / она́ / оно́ко́мкает
мыко́мкаем
выко́мкаете
они́ко́мкают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + комкать.

Quá khứ

Giống đực (он)ко́мкал
Giống cái (она́)ко́мкала
Giống trung (оно́)ко́мкало
Số nhiều (они́)ко́мкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ко́мкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ко́мкайте

Họ từ của ко́мкать

Câu hỏi thường gặp

комкать nghĩa là gì?

комкать (động từ) nghĩa là vò nhàu, bóp vụn, bóp nát.

комкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́мкать (phiên âm Latinh kómkatʹ, IPA [ˈkomkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.