ко́мкать
Dấu sắc trên ко́мкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́мкать nghĩa là vò nhàu, bóp vụn, bóp nát.
Nghĩa của ко́мкать
Động từ
- мять Vò nhàu. + đối cách
- превращать в комок Bóp vụn, bóp nát. + đối cách
- перен.(портить) làm hỏng, làm hư; (делать небрежно) — làm qua quít, làm nhuế nhóa, làm quấy quá
Cặp thể của ко́мкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ко́мкать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ко́мкаю |
| ты | ко́мкаешь |
| он / она́ / оно́ | ко́мкает |
| мы | ко́мкаем |
| вы | ко́мкаете |
| они́ | ко́мкают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + комкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ко́мкал |
| Giống cái (она́) | ко́мкала |
| Giống trung (оно́) | ко́мкало |
| Số nhiều (они́) | ко́мкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ко́мкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ко́мкайте |
Họ từ của ко́мкать
Câu hỏi thường gặp
комкать nghĩa là gì?
комкать (động từ) nghĩa là vò nhàu, bóp vụn, bóp nát.
комкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́мкать (phiên âm Latinh kómkatʹ, IPA [ˈkomkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.